Động vật biển – Sea animals


Từ vựng hình
fish.
fish /fiʃ/
cá ngựa
sea-horse.
sea-horse / siː'hɔːs/
cua
crab.
crab / kræb/
ốc,ngao,sò..
shellfish.
shellfish /'ʃelfiʃ/
con trai
oyster.
oyster /'ɔistə/
con tôm
shrimp.
shrimp /ʃrimp/
tôm hùm
lobster.
lobster /'lɔbstə/
cá voi
whale.
whale /weil/
cá mập
shark.
shark /ʃɑ:k/
cá heo
dolphin.
dolphin /'dɔlfin/