An Toàn Trong Khi Làm Việc

Từ vựng hình
kính bảo toàn
safety goggles.
safety goggles /'seɪftɪ 'gɔglz/
kính an toàn
safety glasses.
safety glasses /'seɪftɪ glæs/
kính che mặt an toàn
safety visor.
safety visor /'seɪftɪ 'vaɪzə/
máy hô hấp nhân tạo
respirator.
respirator /'respəreitə/
nút tai
earplugs.
earplugs /ˈɪəplʌɡz/
bao tai an toàn
safety earmuffs.
safety earmuffs /'seɪftɪ 'iəmʌfs/
áo vét an toàn
safety vest.
safety vest /'seɪftɪ vest/
đỡ lưng
back support.
back support /bæk sə'pɔrt/
găng cao su
latex gloves.
latex gloves /'leɪteks glʌv/
lưới bao tóc
hair net.
hair net /heə net/
mũ cứng
hard hat.
hard hat /hɑrd hæt/
giầy bốt an toàn
safety boot.
safety boot /'seɪftɪ buːt/
bảo vệ ngón chân
toe guard.
toe guard /təʊ gɑːd/
bình chữa lửa
fire extinguisher.
fire extinguisher /'faɪə iks'tiɳgwiʃə/