67 cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh

Khi học tiếng Anh,các bạn thường chỉ chú ý đến học thuộc từ vựng mà quên đi một việc rất quan trọng là học cả câu. Thực tế đã chỉ ra rằng việc học thuộc các mẫu câu thông dụng sẽ giúp việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng và giúp việc giao tiếp tiếng Anh trở nên trôi chảy hơn rất nhiều. Dưới đây là 67 cấu trúc câu thông dụng trong tiếng Anh, các bạn hãy cố gắng dành thời gian mỗi ngày học 5 câu nhé:

 

1. S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something: quá….để cho ai làm gì…

  • This structure is too easy for you to remember. (Cấu trúc này quá dễ để nhớ với bạn)
  • He ran too fast for me to follow. (Anh ta chạy quá nhanh để tôi có thể theo kịp)

2. S + V + so + adj/ adv + that + S + V:  Quá… đến nỗi mà….

  • This box is so heavy that I cannot take it. (Cái hộp này quá nặng đến nỗi tôi không thể mang đi được)
  • He speaks so soft that we can’t hear anything. (Anh ấy nói quá nhỏ đến nỗi tôi không nghe được gì)

3. It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S + V: Quá… đến nỗi mà…

  • It is such a heavy box that I cannot take it. (Cái hộp quá nặng đến nỗi mà tôi không thể mang đi được)
  • It is such interesting books that I cannot ignore them at all. (Những quyển sách này quá hay đến nỗi mà tôi không thể lơ đi được)

4. S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something: Đủ… cho ai đó làm gì…

  • She is old enough to get married. (Cô ấy đủ tuổi để kết hôn)
  • They are intelligent enough for me to teach them English. (Họ đủ thông minh để tôi dạy họ tiếng Anh)

5. Have/ get + something + done (past participle)có cái gì đó được hoàn thành

  • I had my hair cut yesterday. (Tôi đã cắt tóc hôm qua)
  • I’d like to have my shoes repaired. (Tôi muốn giày của mình được sửa)

6. It’s time + S + V (-ed, cột 2) / It’s + time + for someone + to do something: Đã đến lúc ai đó phải làm gì…

  • It is time you had a shower. (Đã đến lúc anh cần đi tắm)
  • It’s time for me to ask all of you for this question. (Đã đến lúc tôi phải hỏi tất cả các bạn câu hỏi này)

7. It + takes/took + someone + amount of time + to do something: mất bao nhiêu thời gian để làm gì đó

  • It takes me 5 minutes to get to school. (Mất 5 phút để đến trường)
  • It took him 10 minutes to do this exercise yesterday. (Hôm qua anh ta mất 10 phút để làm bài tập này)

8. To prevent/stop + someone/something + From + V-ing: ngăn cản ai/ cái gì làm việc gì đó.

     He prevented us from parking our car here. (Anh ta ngăn chúng tôi đỗ xe ở đây)

9. S + find + it + adj + to do something: thấy như thế nào khi làm việc gì đó

  • I find it very difficult to learn about English. (Tôi thấy học tiếng Anh rất khó)
  • They found it easy to overcome that problem. (Họ thấy dễ dàng vượt qua vấn đề ấy)

10. To prefer + Noun/ V-ing + to + N/ V-ing: thích cái gì/ làm gì hơn cái gì/ làm gì

  • I prefer dog to cat. (Tôi thích chó hơn mèo)
  • I prefer reading books to watching TV. (Tôi thích đọc sách hơn là xem TV)

11. Would rather (‘d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive): thích làm gì hơn làm gì

  • She would rather play games than read books. (Cô ấy thích chơi game hơn là đọc sách)
  • I’d rather learn English than learn Biology. (Tôi thích học tiếng Anh hơn môn sinh học)

12. To be/get Used to + V-ing: quen làm gì

  • I am used to eating with chopsticks. (Tôi đã quen với việc dùng đũa khi ăn)

13. Used to + V (infinitive): Thường làm gì trong quá khứ và bây giờ không làm nữa

  • I used to go fishing with my friend when I was young. (Tôi từng đi câu với bạn bè khi tôi còn nhỏ)
  • She used to smoke 10 cigarettes a day. (Cô ấy từng hút 10 điếu thuốc một ngày)

14. To be amazed at = to be surprised at + N/V-ing: ngạc nhiên về….

  • I was amazed at his big beautiful villa. (Tôi bị ngạc nhiên về căn biệt thự tuyệt đẹp của anh ta)

15. To be angry at + N/V-ing: tức giận về

  • Her mother was very angry at her bad marks. (Mẹ cô ấy đã tức giận về điểm số tồi tệ của cô ấy)

16.  Be good at/ bad at + N/ V-ing: giỏi về…/ kém về…

  • I am good at swimming. (Tôi giỏi về bơi lội)
  • He is very bad at English. (Anh ấy kém về tiếng Anh)

17. By chance = by accident (adv): tình cờ

  • I met her in Paris by chance last week. (Tôi tình cờ gặp cô ấy ở Paris tuần trước)

18. To be/get tired of + N/V-ing: mệt mỏi vì…

  • My mother was tired of doing too much housework everyday. (Mẹ tôi mệt mỏi vì phải làm quá nhiều việc nhà hàng ngày)

19. Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing: Không chịu nổi/không nhịn được làm gì…

  • She can’t stand laughing at her little dog. (Cô ấy không nhịn được cười vì chú chó nhỏ của cô ấy)

20. To be keen on/ to be fond of + N/V-ing: thích làm gì đó…

  • My younger sister is fond of playing with her dolls. (Em gái tôi thích chơi với những con búp bê)

21. To waste + time/ money + V-ing: tốn tiền hoặc thời gian làm gì

  • He always wastes time playing computer games each day. (Anh ta luôn tốn thời gian chơi game mỗi ngày)
  • Sometimes, I waste a lot of money buying clothes. (Thỉnh thoảng tôi tốn nhiều tiền để mua quần áo)

22.  Let somebody do something: để ai làm gì 

  • Let him come in. (Để anh ta vào)

23. To spend + amount of time/ money + V-ing: dành bao nhiêu thời gian làm gì..

  • I spend 2 hours reading books a day. (Tôi dành 2 giờ để đọc sách một ngày)
  • Mr Jim spent a lot of money traveling around the world last year. (Năm ngoái ông Jim dành rất nhiều thời gian để đi du lịch vòng quanh thế giới)

24. To spend + amount of time/ money + on + something: dành thời gian vào việc gì…

  • My mother often spends 2 hours on housework everyday. (Mẹ tôi thường dành 2 giờ cho việc nhà mỗi ngày)
  • She spent all of her money on clothes. (Cô ấy dành hết tiền vào quần áo)

25. To give up + V-ing/ N: từ bỏ làm gì/ cái gì…

  • You should give up smoking as soon as possible. (Bạn nên bỏ hút thuốc sớm nhất có thể)

26. Would like/ want/wish + to do something: thích/muốn làm gì…

  • I would like to go to the cinema with you tonight. (Tôi muốn đi xem phim với bạn tối nay)

27. Have + (something) to + Verb: có cái gì đó để làm

  • I have many things to do this week. (Tuần này tôi có rất nhiều thứ để làm)

28. It + be + something/ someone + that/ who: chính…mà…

  • It is Tom who got the best marks in my class. (Chính Tom là người đạt điểm cao nhất trong lớp)

29. Had better + V(infinitive): nên làm gì….

  • You had better go to see the doctor. (Bạn nên đến gặp bác sĩ)

30. Hate/ like/ dislike/ enjoy/ avoid/ finish/ mind/ postpone/ practise/ consider/ delay/ deny/ suggest/ risk/ keep/ imagine/ fancy + V-ing

  • I always practise speaking English everyday.

31. It is + tính từ + (for somebody) + to do something

  • It is difficult for old people to learn English. (Người có tuổi học tiếng Anh thì khó)

32. To be interested in + N / V_ing: Thích cái gì / làm cái gì 

  • We are interested in reading books on history.  (Chúng tôi thích đọc sách về lịch sử)

33. To be bored with: Chán làm cái gì

  • We are bored with doing the same things everyday. (Chúng tôi chán ngày nào cũng làm những công việc lặp đi lặp lại)

34. It’s the first time somebody have ( has ) + PII something: đây là lần đầu tiên ai làm cái gì 

  • It’s the first time we have visited this place. (Đây là lần đầu tiên chúng tôi tới thăm nơi này)

35. To stop to do something: dừng lại để làm gì 

  • We stopped to buy some petrol. (Chúng tôi đã dừng lại để mua xăng)

36. To stop doing something: Thôi không làm gì nữa 

  • We stopped going out late. (Chúng tôi thôi không đi chơi khuya nữa )

37. To mind doing something: phiền làm gì 

  • Do / Would you mind closing the door for me? (Bạn có thể đóng cửa giúp tôi không?)

38. To want somebody to do something = To want to have something + PII: Muốn ai làm gì/ Muốn có cái gì được làm

  • She wants someone to make her a dress.( Cô ấy muốn ai đó may cho cô ấy một chiếc váy )
  • = She wants to have a dress made.( Cô ấy muốn có một chiếc váy được may )

39. To be busy doing something: bận rộn làm gì

  • We are busy preparing for our exam. (Chúng tôi đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi)

40. It’s not necessary for somebody to do something = Somebody don’t need to do something/ doesn’t have to do something: Ai không cần thiết phải làm gì

  • It is not necessary for you to do this exercise. (Bạn không cần phải làm bài tập này)

41. To look forward to V-ing: Mong chờ, mong đợi làm gì 

  • We are looking forward to going on holiday. (Chúng tôi đang mong được đi nghỉ )

42. To provide somebody from V-ing: Cung cấp cho ai cái gì 

  • Can you provide us with some books in history?( Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi một số sách về lịch sử không?)

43. To fail to do something: Không làm được cái gì / Thất bại trong việc làm cái gì

  • We failed to do this exercise.(Chúng tôi không thể làm bài tập này)

44. Would ( ‘d ) rather somebody did something: muốn ai làm gì 

  • I’d rather you stayed at home today. (Tôi muốn bạn ở nhà tối nay)

45. To be succeed in V-ing: Thành công trong việc làm cái gì

  • We were succeed in passing the exam. (Chúng tôi đã thi đỗ )

46. To borrow somethin from somebody: mượn cái gì của ai

  • She borrowed this book from the liblary. (Cô ấy đã mượn cuốn sách này ở thư viện)

47. To lend somebody something: cho ai mượn cái gì

  • Can you lend me some money? (Bạn có thể cho tôi vay ít tiền không?)

48. To make somebody do something: bắt ai làm gì

  • The teacher made us do a lot of homework. (Giáo viên bắt chúng tôi làm rất nhiều bài tập ở nhà.)

49. Try to do: cố làm gì 

  • We tried to learn hard. (Chúng tôi đã cố học chăm chỉ )

50. Try doing something: thử làm gì 

  • We tried cooking this food. (Chúng tôi đã thử nấu món ăn này)

51. It is (very) kind of smb to do something: Ai thật tốt bụng / tử tế khi làm gì

  • It is very kind of you to help me. (Bạn thật tốt vì đã giúp tôi)

52. To suggest doing something: gợi ý làm gì 

  • I suggested going for a walk. (Tôi gợi ý đi dạo một lát)

53. To make sure of something (bảo đảm điều gì) that + S + V

  • To make sure of that information is correct, I have to check many times.(Để bảo đảm chắc chắn rằng thông tin chính xác, tôi phải kiểm tra nhiều lần)

54. To remember doing: nhớ đã làm gì 

  • I remember seeing this film. (Tôi nhớ là đã xem bộ phim này)

55. To remember to do: nhớ làm gì (chưa làm cái này)

  • Remember to do your homework. (Hãy nhớ làm bài tập về nhà)

56. To have no idea of something = don’t know about something: không biết về cái gì

  • I have no idea of this word = I don’t know this word. (Tôi không biết từ này)

57. To advise somebody to do something/not to do something: khuyên ai làm gì/không làm gì 

  • Our teacher advises us to study hard. (Cô giáo khuyên chúng tôi học chăm chỉ)

58. To plan to do something: dự định/có kế hoạch làm gì 

  • We planed to go for a picnic. (Chúng tôi dự định đi dã ngoại)

59. To invite somebody to do something: mời ai làm gì 

  • They invited me to go to the cinema. (Họ mời tôi đi xem phim)

60. To offer somebody something: mời/đề nghị ai cái gì 

  • He offered me a job in his company. (Anh ta mời tôi làm việc cho công ty anh ta)

61. To rely on somebody: tin cậy, dựa dẫm vào ai 

  • You can rely on him. (Bạn có thể tin anh ấy)

62. To keep promise: giữ lời hứa 

  • He always keeps promises.( Anh ấy luôn luôn giữ lời hứa)

63. To be able to do something = To be capable of + V-ing: Có khả năng làm gì 

  • I’m able to speak English = I am capable of speaking English.( Tôi có thể nói tiếng Anh )

64. To need to do something: cần làm gì 

  • You need to work harder. (Bạn cần làm việc tích cực hơn)

65. To need doing: cần được làm

  • This car needs repairing. ( Chiếc ôtô này cần được sửa )

66. To apologize for doing something: Xin lỗi ai vì đã làm gì

  • I want to apologize for being rude to you. (Tôi muốn xin lỗi vì đã bất lịch sự với bạn )

67. To suggest somebody (should) do something: gợi ý ai làm gì 

  • I suggested she ( should ) buy this house. (Tôi gợi ý cô ấy mua căn nhà này)