2011-2013: disasters cost VND50 trillion

Từ Nghĩa tiếng việt Phát âm
disaster /di'zɑ:stə/ .n thảm họa
flood // .n lũ lụt
storm // .n bão
trigger // .v gây ra, gây nên
total losses // . tổng thiệt hại
trillion /'triljən/ . nghìn tỷ
according to /ə'kɔ:diɳ/ .v theo như
Ministry of Agriculture and Rural Development // . bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
injured / /'indʤəd// .adj bị thương
damage /'dæmidʤ/ .v làm hư hại,làm hỏng
unroof // .v tốc mái
total area of crops // .n tổng diện tích các lọa cây trồng
seafood /'si:fud/ .n hải sản
destroy /dis'trɔi/ .v phá hoại,phá hủy
cause /kɔ:z/ .v gây ra,gây nên
calamity /kə'læmiti/ .n thiên tai
figure /'figə/ .n con số